Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 36:9 | 21 |
2
|
7 | 5 | 18:6 | 17 |
3
|
8 | 5 | 21:8 | 15 |
4
|
7 | 4 | 11:7 | 14 |
5
|
7 | 4 | 19:15 | 13 |
6
|
7 | 3 | 22:16 | 9 |
7
|
7 | 2 | 13:16 | 7 |
8
|
7 | 2 | 13:16 | 7 |
9
|
7 | 1 | 6:21 | 5 |
10
|
8 | 1 | 10:21 | 4 |
11
|
7 | 1 | 7:41 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - First League Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.