Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 5 | 10:1 | 15 |
2
|
5 | 4 | 15:7 | 13 |
3
|
5 | 3 | 11:5 | 11 |
4
|
5 | 3 | 11:7 | 10 |
5
|
5 | 3 | 9:8 | 9 |
6
|
5 | 2 | 17:12 | 8 |
7
|
5 | 2 | 7:11 | 7 |
8
|
5 | 1 | 8:5 | 6 |
9
|
4 | 1 | 8:4 | 5 |
10
|
4 | 1 | 12:11 | 5 |
11
|
5 | 1 | 12:17 | 4 |
12
|
5 | 1 | 9:15 | 4 |
13
|
5 | 1 | 4:11 | 4 |
14
|
5 | 0 | 6:11 | 3 |
15
|
5 | 0 | 7:13 | 1 |
16
|
5 | 0 | 6:14 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Prazsky prebor (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.