Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 19 | 60:16 | 59 |
2
|
25 | 17 | 58:26 | 56 |
3
|
25 | 17 | 66:31 | 55 |
4
|
25 | 15 | 57:30 | 49 |
5
|
25 | 15 | 49:28 | 47 |
6
|
25 | 11 | 35:34 | 36 |
7
|
25 | 9 | 48:43 | 34 |
8
|
25 | 9 | 36:44 | 32 |
9
|
25 | 8 | 40:45 | 30 |
10
|
25 | 9 | 50:56 | 30 |
11
|
25 | 8 | 41:47 | 30 |
12
|
25 | 8 | 38:54 | 30 |
13
|
25 | 7 | 47:59 | 27 |
14
|
25 | 5 | 40:64 | 20 |
15
|
25 | 4 | 30:59 | 17 |
16
|
25 | 3 | 22:81 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.