Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 21 | 70:18 | 66 |
2
|
28 | 20 | 79:32 | 64 |
3
|
28 | 18 | 65:33 | 60 |
4
|
29 | 17 | 69:39 | 56 |
5
|
28 | 16 | 58:34 | 51 |
6
|
28 | 12 | 59:58 | 39 |
7
|
27 | 12 | 38:41 | 39 |
8
|
28 | 10 | 51:48 | 38 |
9
|
28 | 11 | 46:52 | 38 |
10
|
28 | 10 | 48:49 | 36 |
11
|
28 | 8 | 45:63 | 32 |
12
|
28 | 8 | 41:59 | 30 |
13
|
28 | 7 | 50:67 | 28 |
14
|
28 | 6 | 46:71 | 23 |
15
|
28 | 4 | 33:71 | 17 |
16
|
28 | 3 | 30:93 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.