Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 8 | 16:3 | 24 |
2
|
8 | 6 | 21:12 | 19 |
3
|
8 | 5 | 20:15 | 16 |
4
|
8 | 4 | 26:19 | 14 |
5
|
8 | 4 | 13:13 | 14 |
6
|
8 | 3 | 17:10 | 13 |
7
|
8 | 4 | 14:11 | 13 |
8
|
8 | 4 | 16:17 | 13 |
9
|
8 | 3 | 12:10 | 12 |
10
|
8 | 3 | 25:17 | 11 |
11
|
8 | 2 | 18:24 | 7 |
12
|
8 | 1 | 16:19 | 6 |
13
|
8 | 1 | 15:22 | 5 |
14
|
8 | 1 | 10:17 | 4 |
15
|
8 | 1 | 10:25 | 4 |
16
|
8 | 1 | 9:24 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Prazsky prebor (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.