Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 22:4 | 29 |
2
|
11 | 9 | 29:17 | 28 |
3
|
11 | 7 | 26:17 | 23 |
4
|
11 | 6 | 38:29 | 20 |
5
|
11 | 5 | 22:17 | 19 |
6
|
11 | 5 | 22:20 | 17 |
7
|
11 | 4 | 21:15 | 16 |
8
|
11 | 5 | 22:23 | 16 |
9
|
11 | 3 | 16:20 | 13 |
10
|
11 | 4 | 27:33 | 13 |
11
|
11 | 3 | 28:27 | 11 |
12
|
11 | 3 | 26:30 | 11 |
13
|
11 | 3 | 14:29 | 10 |
14
|
11 | 2 | 23:26 | 9 |
15
|
11 | 2 | 19:34 | 8 |
16
|
11 | 1 | 14:28 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Prazsky prebor (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.