Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Brno 28 23 57:20 72
2 Taborsko 28 15 47:31 50
3 Artis Brno 28 14 44:34 49
4 Usti nad Labem 28 14 50:42 45
5 Pribram 27 13 29:28 44
6 Opava 28 11 42:30 43
7 Ostrava B 28 12 43:38 41
8 Zizkov 28 12 36:45 41
9 Vlasim 28 10 39:30 38
10 Slavia Prague B 28 10 38:43 35
11 Ceske Budejovice 28 10 29:37 34
12 Kromeriz 28 9 29:41 30
13 Prostejov 28 5 30:43 26
14 Chrudim 27 6 32:48 26
15 Sparta Prague B 28 7 27:51 25
16 Jihlava 28 5 27:38 23
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.