Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Brno 30 24 62:22 76
2 Taborsko 30 16 49:33 53
3 Artis Brno 30 15 50:37 52
4 Usti nad Labem 30 15 53:46 48
5 Ostrava B 30 14 45:38 47
6 Pribram 30 13 29:30 46
7 Opava 30 11 42:31 44
8 Zizkov 30 12 38:52 41
9 Slavia Prague B 30 11 42:47 38
10 Vlasim 30 10 41:34 38
11 Chrudim 30 9 38:50 35
12 Kromeriz 30 10 32:43 34
13 Ceske Budejovice 30 10 31:43 34
14 Prostejov 30 6 32:44 30
15 Jihlava 30 7 32:39 29
16 Sparta Prague B 30 7 27:54 25
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.