Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 24 | 62:22 | 76 |
2
|
30 | 16 | 49:33 | 53 |
3
|
30 | 15 | 50:37 | 52 |
4
|
30 | 15 | 53:46 | 48 |
5
|
30 | 14 | 45:38 | 47 |
6
|
30 | 13 | 29:30 | 46 |
7
|
30 | 11 | 42:31 | 44 |
8
|
30 | 12 | 38:52 | 41 |
9
|
30 | 11 | 42:47 | 38 |
10
|
30 | 10 | 41:34 | 38 |
11
|
30 | 9 | 38:50 | 35 |
12
|
30 | 10 | 32:43 | 34 |
13
|
30 | 10 | 31:43 | 34 |
14
|
30 | 6 | 32:44 | 30 |
15
|
30 | 7 | 32:39 | 29 |
16
|
30 | 7 | 27:54 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.