Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 11 | 31:13 | 40 |
2
|
19 | 10 | 20:21 | 33 |
3
|
18 | 9 | 27:18 | 30 |
4
|
18 | 9 | 28:16 | 29 |
5
|
19 | 9 | 26:24 | 29 |
6
|
19 | 8 | 24:19 | 28 |
7
|
19 | 8 | 27:29 | 28 |
8
|
19 | 7 | 22:17 | 26 |
9
|
19 | 7 | 22:26 | 24 |
10
|
19 | 6 | 24:24 | 23 |
11
|
19 | 6 | 24:25 | 23 |
12
|
19 | 5 | 17:22 | 21 |
13
|
18 | 5 | 22:36 | 18 |
14
|
19 | 4 | 15:39 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - WWIN Liga BiH
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.