Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 8 | 35:10 | 25 |
2
|
10 | 8 | 29:15 | 25 |
3
|
10 | 8 | 31:10 | 24 |
4
|
10 | 5 | 22:18 | 18 |
5
|
10 | 5 | 21:15 | 16 |
6
|
10 | 5 | 20:17 | 16 |
7
|
10 | 4 | 18:16 | 14 |
8
|
9 | 3 | 14:15 | 12 |
9
|
10 | 3 | 9:22 | 10 |
10
|
9 | 2 | 12:17 | 9 |
11
|
10 | 3 | 13:27 | 9 |
12
|
10 | 2 | 15:24 | 7 |
13
|
10 | 1 | 12:26 | 7 |
14
|
10 | 1 | 9:28 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.