Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 16 | 63:30 | 55 |
2
|
26 | 15 | 63:37 | 50 |
3
|
26 | 14 | 51:32 | 46 |
4
|
26 | 11 | 46:32 | 44 |
5
|
26 | 11 | 68:48 | 39 |
6
|
26 | 10 | 37:36 | 39 |
7
|
26 | 11 | 45:33 | 36 |
8
|
26 | 10 | 48:39 | 36 |
9
|
26 | 9 | 32:53 | 30 |
10
|
26 | 7 | 25:51 | 29 |
11
|
26 | 7 | 40:52 | 28 |
12
|
26 | 7 | 36:53 | 28 |
13
|
26 | 6 | 41:58 | 27 |
14
|
26 | 3 | 27:68 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.