Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Bukovyna 25 22 56:18 69
2 Ch. Odesa 25 16 35:17 54
3 Livyi Bereg 25 15 39:19 50
4 Ahrobiznes Volochysk 25 14 33:22 46
5 Inhulets 25 10 33:25 38
6 UCSA 25 9 26:28 33
7 Prykarpattya 25 8 29:28 32
8 Viktoria 25 9 32:32 32
9 Probiy Horodenka 25 8 26:31 29
10 Vorskla Poltava 25 7 20:26 27
11 Nyva Ternopil 25 6 19:26 27
12 Metalist Kharkiv 24 7 23:30 27
13 FC Chernihiv 24 7 24:29 26
14 Fenix Mariupol 25 6 22:32 25
15 Podillya Khmelnytskyi 25 4 18:37 19
16 SK Metalurh 25 3 15:50 15
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
  • Persha Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Druha Liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.