Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 21 | 62:35 | 68 |
2
|
31 | 17 | 51:34 | 56 |
3
|
31 | 16 | 52:34 | 55 |
4
|
31 | 15 | 59:39 | 52 |
5
|
31 | 12 | 42:52 | 41 |
6
|
31 | 12 | 53:51 | 39 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Nike liga (Conference League - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
31 | 13 | 51:52 | 43 |
8
|
31 | 12 | 31:51 | 39 |
9
|
31 | 8 | 34:49 | 35 |
10
|
31 | 8 | 33:45 | 32 |
11
|
31 | 6 | 29:42 | 30 |
12
|
31 | 7 | 33:46 | 29 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Nike liga (Conference League - Play Offs)
- 2. liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.