Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Slovan Bratislava 31 21 62:35 68
2 Trnava 31 17 51:34 56
3 Dun. Streda 31 16 52:34 55
4 Zilina 31 15 59:39 52
5 Michalovce 31 12 42:52 41
6 Podbrezova 31 12 53:51 39
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Nike liga (Conference League - Play Offs)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
7 Kosice 31 13 51:52 43
8 Trencin 31 12 31:51 39
9 Ruzomberok 31 8 34:49 35
10 Skalica 31 8 33:45 32
11 Presov 31 6 29:42 30
12 Komarno 31 7 33:46 29
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Nike liga (Conference League - Play Offs)
  • 2. liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - 2. liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.