Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 10 | 65:5 | 30 |
2
|
10 | 9 | 51:11 | 27 |
3
|
11 | 6 | 28:23 | 19 |
4
|
11 | 5 | 20:26 | 17 |
5
|
10 | 5 | 24:26 | 15 |
6
|
10 | 4 | 17:20 | 13 |
7
|
10 | 4 | 12:26 | 13 |
8
|
11 | 4 | 16:30 | 12 |
9
|
11 | 1 | 11:41 | 4 |
10
|
10 | 1 | 11:47 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Orange Liga Nữ (Nhóm Championship)
- Orange Liga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.