Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 13 | 36:16 | 45 |
2
|
20 | 11 | 37:16 | 41 |
3
|
19 | 12 | 35:15 | 40 |
4
|
22 | 10 | 31:18 | 36 |
5
|
21 | 10 | 24:19 | 34 |
6
|
21 | 10 | 33:21 | 34 |
7
|
22 | 10 | 30:26 | 34 |
8
|
22 | 9 | 22:21 | 33 |
9
|
21 | 7 | 28:23 | 27 |
10
|
21 | 6 | 23:25 | 25 |
11
|
22 | 6 | 24:36 | 25 |
12
|
22 | 5 | 23:36 | 23 |
13
|
21 | 3 | 16:25 | 18 |
14
|
21 | 4 | 20:36 | 18 |
15
|
22 | 2 | 18:32 | 16 |
16
|
22 | 2 | 19:54 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Vysshaya Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Pershaya Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.