Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 14:4 | 21 |
2
|
8 | 5 | 14:6 | 18 |
3
|
9 | 4 | 12:8 | 16 |
4
|
9 | 4 | 13:11 | 15 |
5
|
8 | 4 | 8:7 | 14 |
6
|
9 | 3 | 12:9 | 13 |
7
|
9 | 3 | 7:10 | 13 |
8
|
9 | 3 | 11:12 | 12 |
9
|
9 | 3 | 11:9 | 11 |
10
|
9 | 2 | 6:5 | 11 |
11
|
8 | 3 | 8:10 | 10 |
12
|
9 | 2 | 5:11 | 7 |
13
|
8 | 1 | 8:11 | 6 |
14
|
9 | 0 | 5:10 | 6 |
15
|
8 | 1 | 7:14 | 5 |
16
|
8 | 0 | 3:7 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - First League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.