Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 11:3 | 15 |
2
|
6 | 5 | 12:5 | 15 |
3
|
6 | 5 | 12:7 | 15 |
4
|
6 | 5 | 10:5 | 15 |
5
|
6 | 4 | 13:4 | 13 |
6
|
6 | 3 | 4:8 | 9 |
7
|
6 | 2 | 4:8 | 7 |
8
|
6 | 1 | 5:8 | 5 |
9
|
6 | 1 | 2:6 | 3 |
10
|
6 | 0 | 6:12 | 2 |
11
|
6 | 0 | 5:11 | 2 |
12
|
6 | 0 | 6:13 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League Nữ (Nhóm Championship)
- Super League Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.