Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 22 | 60:33 | 72 |
2
|
35 | 19 | 49:29 | 66 |
3
|
35 | 14 | 43:44 | 51 |
4
|
35 | 13 | 43:35 | 50 |
5
|
35 | 13 | 35:34 | 47 |
6
|
35 | 12 | 35:42 | 46 |
7
|
35 | 13 | 45:53 | 43 |
8
|
35 | 10 | 38:46 | 41 |
9
|
35 | 7 | 37:48 | 33 |
10
|
35 | 8 | 27:48 | 32 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Prva Crnogorska Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.