Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 17 | 65:17 | 56 |
2
|
22 | 15 | 59:27 | 49 |
3
|
22 | 12 | 39:19 | 42 |
4
|
22 | 12 | 44:24 | 40 |
5
|
22 | 9 | 27:29 | 32 |
6
|
22 | 8 | 26:24 | 31 |
7
|
22 | 8 | 18:24 | 30 |
8
|
22 | 8 | 31:35 | 29 |
9
|
22 | 7 | 34:20 | 28 |
10
|
22 | 6 | 20:26 | 24 |
11
|
22 | 6 | 27:34 | 23 |
12
|
22 | 5 | 28:40 | 20 |
13
|
22 | 4 | 20:39 | 18 |
14
|
22 | 1 | 8:88 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
- Srpska Liga - Belgrade (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.