Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Slavia HK 30 20 68:20 66
2 Dvur Kralove 30 17 74:37 59
3 Novy Bydzov 30 16 90:44 58
4 Libcany 30 15 60:39 56
5 Trebes 30 11 60:45 44
6 Tyniste n. Orl. 30 12 53:48 44
7 Vrchlabi 30 12 49:53 42
8 Jaromer 30 9 40:30 42
9 SK Roudnice 30 11 36:45 39
10 Chlumec nad Cidlinou B 30 11 46:53 39
11 Dobruska 30 9 36:46 38
12 Jicin 30 9 42:42 38
13 Rychnov n. Kneznou 30 9 42:65 30
14 Solnice 30 8 35:71 29
15 Zeleznice 30 5 42:70 23
16 Cerveny Kostelec 30 1 27:92 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.