Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 16 | 54:26 | 52 |
2
|
23 | 14 | 37:25 | 47 |
3
|
23 | 11 | 36:31 | 39 |
4
|
23 | 10 | 49:31 | 36 |
5
|
23 | 11 | 46:36 | 36 |
6
|
23 | 9 | 38:35 | 33 |
7
|
23 | 10 | 31:31 | 33 |
8
|
23 | 9 | 27:30 | 32 |
9
|
23 | 7 | 23:27 | 27 |
10
|
23 | 5 | 27:30 | 25 |
11
|
23 | 6 | 29:33 | 25 |
12
|
23 | 2 | 29:49 | 15 |
13
|
24 | 3 | 22:64 | 13 |
14
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 2. SNL
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.