Trận đấu
| Occidental | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 15 | 41:20 | 51 |
2
|
24 | 12 | 42:26 | 43 |
3
|
24 | 10 | 37:26 | 39 |
4
|
24 | 10 | 31:25 | 37 |
5
|
24 | 9 | 37:33 | 34 |
6
|
24 | 8 | 30:32 | 29 |
7
|
24 | 8 | 44:53 | 27 |
8
|
24 | 7 | 27:40 | 27 |
9
|
24 | 3 | 20:54 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga FUTVE 2 (Play Offs: Tứ kết)
| Oriental | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 11 | 35:22 | 39 |
2
|
21 | 11 | 25:16 | 38 |
3
|
21 | 11 | 26:21 | 36 |
4
|
21 | 8 | 22:15 | 32 |
5
|
20 | 6 | 22:22 | 25 |
6
|
20 | 5 | 16:31 | 20 |
7
|
21 | 3 | 21:28 | 17 |
8
|
21 | 2 | 12:24 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga FUTVE 2 (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.