Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 10 | 31:17 | 39 |
2
|
22 | 10 | 41:16 | 38 |
3
|
24 | 10 | 34:29 | 37 |
4
|
23 | 10 | 28:21 | 36 |
5
|
24 | 10 | 33:32 | 36 |
6
|
22 | 10 | 35:27 | 34 |
7
|
23 | 6 | 21:39 | 23 |
8
|
24 | 4 | 26:41 | 22 |
9
|
24 | 3 | 23:50 | 16 |
10
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- TOPLYGA (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - I Lyga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.