Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Babrungas 29 22 53:14 71
2 FK Minija 27 22 71:18 67
3 BE1 NFA 28 18 51:28 58
4 Zalgiris 2 28 15 44:36 49
5 Tauras Taurage 28 14 50:38 47
6 BFA Vilnius 28 14 42:41 46
7 Dainava Alytus 28 12 40:29 44
8 Neptunas 28 14 33:35 44
9 Atmosfera 27 10 43:35 37
10 Garliava 28 9 34:32 32
11 Jonava 28 8 31:38 30
12 Transinvest 2 28 8 35:61 28
13 Kauno Zalgiris 2 28 9 27:45 28
14 Hegelmann Litauen 2 28 7 31:67 23
15 Ekranas 29 5 30:64 18
16 Siauliai 2 28 4 31:65 17
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
  • I Lyga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.