Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Skierniewice 30 19 61:38 62
2 Warta Poznan 30 16 51:33 58
3 Ol. Grudziadz 30 15 61:39 54
4 Podbeskidzie 31 15 58:41 51
5 Slask Wroclaw II 31 14 55:44 49
6 Podhale Nowy Targ 30 12 40:28 49
7 Sandecja Nowy S. 30 12 47:35 48
8 Chojniczanka 30 11 48:41 43
9 Swit Szczecin 31 11 47:54 41
10 Bielsko-Biala 30 10 41:44 40
11 S. Wola 31 8 50:41 39
12 Hutnik Krakow 30 10 42:37 39
13 R. Rzeszow 30 10 42:40 39
14 Kleczew 31 9 43:53 34
15 KKS Kalisz 31 7 35:49 31
16 Zaglebie Sosnowiec 30 8 33:55 31
17 LKS Lodz II 31 5 30:55 25
18 GKS Jastrzebie 31 0 18:75 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • GKS Jastrzebie: -1 điểm (Gặp vấn đề về tài chính) GKS Jastrzebie: -1 điểm (Gặp vấn đề về tài chính)