Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
36 | 23 | 81:31 | 74 |
2
|
36 | 21 | 63:42 | 67 |
3
|
36 | 17 | 51:34 | 64 |
4
|
36 | 12 | 45:36 | 50 |
5
|
36 | 15 | 47:43 | 50 |
6
|
36 | 14 | 34:45 | 48 |
7
|
36 | 13 | 39:46 | 47 |
8
|
36 | 12 | 47:48 | 45 |
9
|
36 | 8 | 21:58 | 32 |
10
|
36 | 5 | 31:76 | 23 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Crnogorska Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Crnogorska Liga (Thăng hạng)
- Druga Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.