Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 25 | 82:15 | 79 |
2
|
30 | 21 | 65:35 | 66 |
3
|
30 | 19 | 59:35 | 62 |
4
|
30 | 16 | 48:30 | 53 |
5
|
30 | 15 | 51:36 | 51 |
6
|
30 | 13 | 60:52 | 46 |
7
|
30 | 12 | 45:51 | 40 |
8
|
30 | 11 | 52:48 | 39 |
9
|
30 | 10 | 40:49 | 38 |
10
|
30 | 8 | 40:53 | 34 |
11
|
30 | 8 | 39:57 | 32 |
12
|
30 | 9 | 32:50 | 31 |
13
|
30 | 8 | 38:55 | 29 |
14
|
30 | 7 | 33:59 | 27 |
15
|
30 | 7 | 39:60 | 27 |
16
|
30 | 6 | 29:67 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.