Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 24 | 116:8 | 74 |
2
|
27 | 22 | 99:17 | 68 |
3
|
27 | 21 | 74:12 | 67 |
4
|
26 | 18 | 74:18 | 57 |
5
|
27 | 16 | 67:25 | 51 |
6
|
25 | 14 | 39:14 | 48 |
7
|
27 | 14 | 74:31 | 47 |
8
|
27 | 12 | 46:34 | 40 |
9
|
27 | 12 | 41:47 | 39 |
10
|
26 | 11 | 40:30 | 38 |
11
|
27 | 9 | 36:74 | 29 |
12
|
27 | 7 | 32:81 | 25 |
13
|
27 | 6 | 26:83 | 21 |
14
|
27 | 3 | 14:154 | 9 |
15
|
27 | 0 | 0:75 | 0 |
16
|
27 | 0 | 0:75 | -3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Beylerbeyi Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)