Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 17 | 36:11 | 55 |
2
|
25 | 16 | 42:24 | 50 |
3
|
26 | 14 | 41:22 | 47 |
4
|
26 | 10 | 37:26 | 40 |
5
|
26 | 11 | 30:25 | 39 |
6
|
26 | 9 | 23:18 | 38 |
7
|
26 | 10 | 26:23 | 38 |
8
|
26 | 9 | 40:31 | 37 |
9
|
26 | 9 | 25:20 | 36 |
10
|
26 | 11 | 31:29 | 36 |
11
|
24 | 9 | 25:27 | 33 |
12
|
26 | 9 | 21:31 | 32 |
13
|
26 | 7 | 19:29 | 29 |
14
|
25 | 5 | 18:34 | 22 |
15
|
24 | 5 | 17:40 | 20 |
16
|
26 | 2 | 16:57 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- MTN Premier League (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.