Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 20 | 44:14 | 65 |
2
|
30 | 17 | 48:28 | 56 |
3
|
30 | 16 | 43:23 | 54 |
4
|
30 | 12 | 30:22 | 48 |
5
|
30 | 12 | 40:29 | 46 |
6
|
30 | 11 | 51:37 | 44 |
7
|
30 | 11 | 31:22 | 44 |
8
|
30 | 12 | 33:27 | 44 |
9
|
30 | 12 | 34:32 | 41 |
10
|
30 | 10 | 29:28 | 40 |
11
|
30 | 10 | 32:33 | 39 |
12
|
30 | 9 | 25:38 | 35 |
13
|
30 | 8 | 24:37 | 32 |
14
|
30 | 7 | 20:37 | 30 |
15
|
30 | 7 | 21:48 | 27 |
16
|
30 | 2 | 17:67 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- MTN Premier League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.