Trận đấu
Tứ kết
Servette Geneve FC Nữ
2
Aarau Nữ
1
Grasshopper Nữ
0
Zurich Nữ
2
Basel Nữ
0
St. Gallen Nữ
1
Young Boys Nữ
1
Rapperswil-Jona Nữ
0
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 42:5 | 47 |
2
|
18 | 11 | 32:13 | 36 |
3
|
18 | 10 | 23:13 | 35 |
4
|
18 | 10 | 33:22 | 33 |
5
|
18 | 8 | 33:20 | 29 |
6
|
18 | 7 | 25:28 | 26 |
7
|
18 | 3 | 19:30 | 16 |
8
|
18 | 2 | 11:28 | 11 |
9
|
18 | 2 | 21:50 | 10 |
10
|
18 | 1 | 17:47 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League Nữ (Play Offs: Tứ kết)
- Super League Nữ (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
1 | 1 | 3:0 | 3 |
2
|
1 | 1 | 4:2 | 3 |
3
|
1 | 0 | 2:4 | 0 |
4
|
1 | 0 | 0:3 | 0 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.