Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 10 | 26:7 | 33 |
2
|
15 | 9 | 25:9 | 32 |
3
|
15 | 10 | 24:10 | 31 |
4
|
15 | 8 | 26:12 | 29 |
5
|
14 | 8 | 25:15 | 25 |
6
|
15 | 6 | 15:14 | 22 |
7
|
15 | 7 | 19:22 | 22 |
8
|
15 | 5 | 19:23 | 19 |
9
|
14 | 5 | 19:16 | 18 |
10
|
15 | 3 | 16:20 | 17 |
11
|
15 | 5 | 20:27 | 16 |
12
|
15 | 4 | 14:23 | 14 |
13
|
15 | 3 | 14:32 | 11 |
14
|
14 | 3 | 11:25 | 11 |
15
|
15 | 2 | 14:32 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.