Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 12 | 31:13 | 40 |
2
|
17 | 11 | 35:14 | 36 |
3
|
17 | 11 | 33:15 | 36 |
4
|
18 | 10 | 39:21 | 35 |
5
|
18 | 5 | 17:20 | 20 |
6
|
17 | 3 | 17:24 | 16 |
7
|
18 | 3 | 15:54 | 10 |
8
|
17 | 1 | 8:34 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.