Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 12 | 43:9 | 39 |
2
|
15 | 7 | 18:11 | 27 |
3
|
15 | 7 | 25:11 | 25 |
4
|
15 | 7 | 28:14 | 25 |
5
|
15 | 6 | 16:12 | 23 |
6
|
15 | 5 | 18:31 | 18 |
7
|
15 | 3 | 11:28 | 15 |
8
|
15 | 4 | 14:19 | 15 |
9
|
15 | 3 | 13:27 | 12 |
10
|
15 | 2 | 10:34 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Nhóm Championship)
- Premier League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.