Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 11 | 29:10 | 76 |
2
|
14 | 8 | 29:11 | 53 |
3
|
14 | 7 | 30:18 | 53 |
4
|
14 | 4 | 19:23 | 46 |
5
|
14 | 4 | 13:23 | 42 |
6
|
14 | 4 | 22:28 | 41 |
7
|
14 | 2 | 18:37 | 31 |
8
|
14 | 2 | 13:23 | 29 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Cyprus League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
9
|
14 | 8 | 24:11 | 45 |
10
|
14 | 7 | 27:16 | 39 |
11
|
14 | 6 | 19:15 | 39 |
12
|
14 | 5 | 22:20 | 39 |
13
|
14 | 6 | 16:11 | 37 |
14
|
14 | 5 | 17:18 | 30 |
15
|
14 | 4 | 21:29 | 26 |
16
|
14 | 0 | 12:38 | 8 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.