Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 50:17 | 51 |
2
|
22 | 14 | 39:20 | 49 |
3
|
22 | 13 | 39:21 | 44 |
4
|
22 | 10 | 36:28 | 35 |
5
|
22 | 10 | 31:29 | 35 |
6
|
22 | 9 | 33:21 | 34 |
7
|
22 | 10 | 32:29 | 34 |
8
|
22 | 8 | 33:34 | 30 |
9
|
22 | 9 | 27:28 | 30 |
10
|
22 | 8 | 38:43 | 28 |
11
|
21 | 8 | 20:29 | 26 |
12
|
22 | 7 | 19:28 | 26 |
13
|
22 | 7 | 22:36 | 22 |
14
|
21 | 5 | 17:29 | 21 |
15
|
22 | 4 | 19:30 | 20 |
16
|
22 | 1 | 11:44 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Super League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Pro Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.