Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 7 | 18:7 | 25 |
2
|
13 | 8 | 24:19 | 25 |
3
|
13 | 8 | 19:15 | 25 |
4
|
13 | 6 | 16:13 | 21 |
5
|
13 | 6 | 14:16 | 20 |
6
|
12 | 6 | 22:20 | 19 |
7
|
13 | 5 | 25:16 | 18 |
8
|
13 | 5 | 19:22 | 15 |
9
|
13 | 4 | 14:19 | 15 |
10
|
13 | 4 | 16:21 | 14 |
11
|
13 | 3 | 16:20 | 13 |
12
|
13 | 1 | 14:29 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Nacional (Apertura - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Nacional (Apertura - Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.