Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Widad Temara 28 12 35:25 50
2 Moghreb Tetouan 28 12 30:22 47
3 Chabab Atlas Khenifra 28 11 25:19 43
4 Amal Tiznit 28 9 34:25 42
5 Jeunesse Massira 28 10 26:17 41
6 Stade Marocain 28 11 23:22 41
7 Jeunesse Sportive Soualem 28 9 34:33 38
8 KAC Kenitra 28 8 31:30 36
9 Mouloudia Oujda 28 8 33:36 35
10 Chabab Benguerir 28 8 24:27 35
11 Wydad Fes 28 8 30:29 34
12 USM Oujda 28 8 27:29 33
13 Chabab Mohammedia 28 8 21:32 33
14 US Boujaad 28 6 21:22 31
15 Raja Beni Mellal 28 5 19:29 27
16 RAC Casablanca 28 3 21:37 18
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Botola Pro
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Botola Pro (Thăng hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.