Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 11 | 25:7 | 39 |
2
|
19 | 10 | 28:10 | 38 |
3
|
18 | 9 | 27:8 | 36 |
4
|
19 | 10 | 29:16 | 34 |
5
|
18 | 8 | 26:17 | 31 |
6
|
18 | 7 | 15:17 | 27 |
7
|
19 | 7 | 12:15 | 27 |
8
|
19 | 7 | 23:25 | 25 |
9
|
18 | 5 | 16:14 | 23 |
10
|
19 | 3 | 15:22 | 19 |
11
|
18 | 5 | 16:24 | 19 |
12
|
18 | 5 | 15:25 | 19 |
13
|
18 | 4 | 16:28 | 16 |
14
|
18 | 1 | 17:27 | 13 |
15
|
18 | 2 | 18:29 | 12 |
16
|
18 | 2 | 15:29 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Botola Pro (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Botola 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.