Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 24 | 66:33 | 75 |
2
|
32 | 20 | 66:24 | 69 |
3
|
32 | 21 | 68:26 | 67 |
4
|
32 | 17 | 65:44 | 58 |
5
|
32 | 12 | 47:35 | 47 |
6
|
32 | 14 | 43:41 | 47 |
7
|
32 | 12 | 44:42 | 46 |
8
|
32 | 13 | 53:58 | 46 |
9
|
32 | 12 | 43:46 | 44 |
10
|
32 | 13 | 55:51 | 43 |
11
|
32 | 11 | 47:66 | 40 |
12
|
32 | 9 | 41:46 | 38 |
13
|
32 | 9 | 36:49 | 37 |
14
|
32 | 8 | 36:47 | 31 |
15
|
32 | 8 | 35:57 | 31 |
16
|
32 | 6 | 45:54 | 28 |
17
|
32 | 6 | 28:60 | 26 |
18
|
32 | 5 | 28:67 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 3. Liga
- Regionalliga Bayern (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Bayern II: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)