Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 19 | 59:32 | 61 |
2
|
27 | 18 | 39:19 | 57 |
3
|
27 | 17 | 47:21 | 55 |
4
|
27 | 13 | 43:34 | 43 |
5
|
27 | 12 | 44:38 | 40 |
6
|
27 | 10 | 33:31 | 38 |
7
|
27 | 11 | 41:44 | 38 |
8
|
27 | 10 | 35:39 | 37 |
9
|
27 | 10 | 51:43 | 35 |
10
|
27 | 10 | 31:37 | 34 |
11
|
27 | 9 | 25:40 | 34 |
12
|
27 | 9 | 30:38 | 32 |
13
|
27 | 8 | 40:44 | 31 |
14
|
27 | 9 | 38:45 | 31 |
15
|
27 | 6 | 30:58 | 22 |
16
|
27 | 6 | 25:48 | 21 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Tứ kết)
- NPL NSW (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - NSW League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.