Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 11 | 47:24 | 37 |
2
|
18 | 12 | 40:25 | 37 |
3
|
18 | 10 | 29:12 | 36 |
4
|
18 | 10 | 36:20 | 34 |
5
|
18 | 8 | 29:21 | 30 |
6
|
18 | 8 | 33:33 | 30 |
7
|
18 | 6 | 35:23 | 27 |
8
|
18 | 8 | 36:27 | 27 |
9
|
18 | 5 | 34:33 | 23 |
10
|
18 | 5 | 36:36 | 22 |
11
|
18 | 5 | 18:22 | 22 |
12
|
18 | 5 | 23:29 | 21 |
13
|
18 | 5 | 32:35 | 20 |
14
|
18 | 5 | 25:39 | 19 |
15
|
18 | 4 | 23:31 | 17 |
16
|
18 | 4 | 21:38 | 16 |
17
|
18 | 3 | 18:38 | 12 |
18
|
18 | 2 | 19:48 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern Nord
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.