Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 14 | 35:27 | 50 |
2
|
26 | 11 | 28:24 | 42 |
3
|
26 | 10 | 28:23 | 40 |
4
|
26 | 10 | 30:29 | 37 |
5
|
26 | 10 | 43:40 | 34 |
6
|
26 | 8 | 34:32 | 33 |
7
|
26 | 9 | 28:36 | 32 |
8
|
26 | 8 | 28:36 | 31 |
9
|
26 | 6 | 33:32 | 27 |
10
|
26 | 6 | 26:34 | 26 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Crystalbet Erovnuli Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Crystalbet Erovnuli Liga (Thăng hạng)
- Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.