Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Reinickendorfer Fuchse 9 5 13:9 17
2 Mahlsdorf 8 5 12:7 16
3 Hertha Zehlendorf 8 5 15:6 15
4 Berliner AK 07 8 4 12:9 15
5 Siedenbollentin 9 4 12:7 14
6 Hansa Rostock II 9 3 21:13 13
7 Lichtenberg 8 4 12:10 13
8 Wismar 8 4 11:11 13
9 TB Berlin 9 3 8:8 12
10 Rathenow 8 3 8:10 10
11 Schwerin 8 2 11:14 9
12 Stendal 8 2 12:15 8
13 Klosterfelde 8 2 8:14 8
14 Makkabi Berlin 8 2 6:16 8
15 Neustrelitz 8 2 12:18 6
16 Sparta Lichtenberg 8 1 9:15 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Nordost
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.