Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Wisla 30 16 65:31 59
2 Slask Wroclaw 30 15 60:44 54
3 Wieczysta Krakow 30 14 60:43 50
4 Chrobry Glogow 30 14 41:29 48
5 Polonia Warszawa 30 13 46:43 47
6 LKS Lodz 29 12 44:42 44
7 Ruch Chorzow 29 11 42:40 43
8 Legnica 30 12 47:50 43
9 Puszcza 30 10 41:37 42
10 Grodzisk M. 28 11 45:42 42
11 Polonia Bytom 30 11 47:40 41
12 S. Rzeszow 30 11 42:49 39
13 Odra Opole 30 9 28:35 38
14 Pogon Siedlce 30 9 31:32 36
15 Stal Mielec 30 8 43:58 29
16 Leczna 30 5 37:51 27
17 Pruszkow 30 6 34:58 25
18 Tychy 30 5 35:64 21
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ekstraklasa
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - Division 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.