Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Pruszkow 14 10 27:15 32
2 Tychy 13 7 19:7 27
3 Leczna 14 8 31:15 26
4 Sandecja Nowy S. 14 6 21:17 22
5 Ol. Grudziadz 14 6 18:20 22
6 Podhale Nowy Targ 14 5 24:22 21
7 Legia II 14 6 28:24 19
8 Zawisza 13 5 24:20 19
9 S. Wola 13 6 22:24 19
10 Bielsko-Biala 13 5 17:14 18
11 Hutnik Krakow 13 5 20:18 18
12 Chojniczanka 13 5 23:23 18
13 Avia Swidnik 13 5 16:20 17
14 Zielona Gora 13 4 20:24 16
15 Kleczew 13 2 16:27 12
16 Slask Wroclaw II 13 3 22:28 10
17 Swit Szczecin 14 2 16:32 10
18 R. Rzeszow 14 0 9:23 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.