Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 11 | 25:6 | 37 |
2
|
14 | 8 | 26:11 | 29 |
3
|
15 | 7 | 28:22 | 26 |
4
|
14 | 8 | 21:16 | 26 |
5
|
15 | 7 | 31:28 | 25 |
6
|
15 | 7 | 22:20 | 25 |
7
|
15 | 7 | 23:16 | 24 |
8
|
15 | 6 | 20:20 | 22 |
9
|
15 | 6 | 23:22 | 21 |
10
|
15 | 5 | 24:24 | 20 |
11
|
15 | 5 | 31:28 | 18 |
12
|
15 | 3 | 14:17 | 16 |
13
|
15 | 4 | 15:19 | 16 |
14
|
15 | 4 | 29:35 | 14 |
15
|
15 | 4 | 20:35 | 14 |
16
|
15 | 3 | 11:24 | 13 |
17
|
15 | 3 | 19:26 | 12 |
18
|
15 | 3 | 17:30 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.