Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 24 | 71:38 | 78 |
2
|
34 | 24 | 73:44 | 76 |
3
|
34 | 19 | 70:45 | 63 |
4
|
34 | 13 | 51:54 | 46 |
5
|
34 | 12 | 54:49 | 44 |
6
|
34 | 13 | 49:58 | 41 |
7
|
34 | 10 | 44:49 | 39 |
8
|
34 | 9 | 34:50 | 37 |
9
|
34 | 5 | 31:55 | 28 |
10
|
34 | 5 | 36:71 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
- Rớt hạng - Promotion League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.