Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Thun 33 24 75:37 74
2 St. Gallen 33 17 64:40 60
3 Lugano 33 16 50:38 57
4 Basel 33 15 51:45 53
5 Sion 33 13 51:35 52
6 Young Boys 33 13 65:60 48
7 Luzern 33 10 64:61 40
8 Servette 33 9 57:57 40
9 Lausanne 33 10 47:57 39
10 Zurich 33 10 45:63 34
11 Grasshoppers 33 6 40:65 27
12 Winterthur 33 4 35:86 19
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Nhóm Championship)
  • Super League (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Thun 38 24 80:52 75
2 St. Gallen 38 20 72:47 70
3 Lugano 38 19 59:42 67
4 Sion 38 16 63:40 63
5 Basel 38 16 55:58 56
6 Young Boys 38 15 80:69 55
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
7 Luzern 38 14 76:66 53
8 Servette 38 13 71:63 53
9 Lausanne 38 11 53:67 42
10 Zurich 38 11 49:72 38
11 Grasshoppers 38 8 48:74 33
12 Winterthur 38 5 44:100 23
  • Super League (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Challenge League
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.