Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 24 | 75:37 | 74 |
2
|
33 | 17 | 64:40 | 60 |
3
|
33 | 16 | 50:38 | 57 |
4
|
33 | 15 | 51:45 | 53 |
5
|
33 | 13 | 51:35 | 52 |
6
|
33 | 13 | 65:60 | 48 |
7
|
33 | 10 | 64:61 | 40 |
8
|
33 | 9 | 57:57 | 40 |
9
|
33 | 10 | 47:57 | 39 |
10
|
33 | 10 | 45:63 | 34 |
11
|
33 | 6 | 40:65 | 27 |
12
|
33 | 4 | 35:86 | 19 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Nhóm Championship)
- Super League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 24 | 76:41 | 74 |
2
|
34 | 18 | 66:41 | 63 |
3
|
34 | 17 | 51:38 | 60 |
4
|
35 | 16 | 54:48 | 56 |
5
|
34 | 14 | 53:35 | 55 |
6
|
34 | 13 | 66:62 | 48 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
35 | 12 | 69:63 | 46 |
8
|
34 | 10 | 62:60 | 43 |
9
|
35 | 11 | 51:60 | 42 |
10
|
35 | 10 | 47:68 | 35 |
11
|
34 | 6 | 41:67 | 27 |
12
|
35 | 4 | 40:93 | 20 |
- Super League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Challenge League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.